Xanh Methylen là gì?

ác dụng

Tác dụng của Xanh Methylen là gì?

Methemoglobin là một dạng của hemoglobin (HEEM o glo bin). Hemoglobin là một thành phần trong máu có tác dụng vận chuyển oxy và mang oxy đến các mô và cơ quan. Tuy nhiên, methemoglobin không phải là loại hemoglobin có ích trong việc vận chuyển oxy.

Methemoglobin thường tồn tại ít trong máu. Tuy nhiên, khi lượng methemoglobin tăng lên, máu sẽ thực hiện tuần hoàn oxy kém hiệu quả hơn. Hậu quả của tình trạng thiếu oxy trong cơ thể có thể gây các triệu chứng như da xanh xao hoặc nhợt nhạt.

Tăng methemoglobin huyết là tình trạng mà nồng độ methemoglobin máu cao. Tăng methemoglobin huyết thường xảy ra khi bạn có tiếp xúc với một số thuốc hoặc hóa chất như nitrit. Rối loạn di truyền cũng có thể gây ra bệnh này.

Thuốc tiêm xanh methylen được dùng để điều trị tăng methemoglobin huyết. Thuốc tiêm xanh methylen hoạt động bằng cách chuyển hóa methemoglobin thành loại hemoglobin để vận chuyển oxy trong cơ thể tốt hơn.

Thuốc uống xanh methylen được dùng để điều trị tăng methemoglobin huyết và nhiễm trùng đường tiết niệu. Thuốc uống xanh methylen hoạt động như một loại thuốc sát khuẩn nhẹ có tác dụng diệt vi khuẩn đường tiết niệu. Bạn cũng có thể được chỉ định dùng một kháng sinh để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.

Xanh methylen cũng còn được dùng như một chất nhuộm để làm một số chất dịch và mô trong cơ thể được nhìn thấy dễ dàng hơn trong quá trình phẫu thuật hoặc chụp x-quang hoặc trong các xét nghiệm chẩn đoán khác.

Xanh methylen cũng có thể được dùng cho các mục đích khác không được liệt kê trong bảng hướng dẫn sử dụng thuốc này.

Bạn nên dùng Xanh Methylen như thế nào?

Bạn nên dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không được dùng thuốc ở liều lượng nhỏ hoặc lớn hơn hoặc trong khoảng thời gian dài hơn so với chỉ định. Thực hiện theo các chỉ dẫn trên nhãn thuốc kê toa.

Liều dùng thông thường của thuốc uống xanh methylen là 1 hoặc 2 viên sau bữa ăn, mỗi ngày 3 lần.

Dùng thuốc viên xanh methylen sau bữa ăn, kèm với một ly nước đầy.

Thuốc tiêm xanh methylen được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch. Bạn sẽ được tiêm thuốc này tại bệnh viện hoặc phòng khám.

Để bảo đảm rằng thuốc này tác động tốt đến tình trạng bệnh, bạn có thể cần được xét nghiệm máu thường xuyên. Điều này sẽ giúp cho bác sĩ xác định được khoảng thời gian điều trị bằng xanh methylen. Hãy đi khám bác sĩ thường xuyên.

Xanh methylen có thể làm cho nước tiểu hoặc phân có màu xanh dương hoặc xanh lục. Đây là tác dụng phụ bình thường của loại thuốc này và nó không gây hại.

Thuốc này có thể làm một số xét nghiệm y khoa có kết quả bất thường. Thông báo với bất kỳ bác sĩ nào đang điều trị cho bạn biết rằng bạn đang dùng xanh methylen.

Bạn nên bảo quản Xanh Methylen như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng Xanh Methylen cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường cho người lớn bị tăng methemoglobin huyết:

Tăng methemoglobin huyết do thuốc: tiêm truyền tĩnh mạch từ 1 đến 2 mg/ kg. Có thể lặp lại liều lượng này trong vòng 1 giờ nếu cần thiết.

Tiêm tĩnh mạch rất chậm trong 7 phút để ngăn ngừa tích tụ hoạt chất tại một vị trí sản sinh thêm methemoglobin.

Liều thông thường dành người lớn bị bệnh bệnh não:

Bệnh não do ifosfamide (sử dụng thuốc không theo chỉ định ghi trên nhãn): (Có thể không cần điều trị; bệnh não có thể tự cải thiện)

Liều ngăn ngừa: dùng 50 mg sau mỗi 6 đến 8 giờ

Liều điều trị: dùng 50 mg, một liều đơn hoặc sau mỗi 4 đến 8 giờ cho đến khi các triệu chứng bệnh được cải thiện.

Liều dùng Xanh Methylen cho trẻ em là gì?

Liều dùng dành cho trẻ em hiện vẫn chưa được xác định. Tham khảo ý kiến tư vấn từ bác sĩ để biết thêm thông tin.

Xanh Methylen có những dạng và hàm lượng nào?

Xanh methylen có những dạng và hàm lượng sau:

  • Dung dịch, tiêm truyền: 10 mg/mL.
  • Thuốc viên nén, đường uống: 200 mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng Xanh Methylen?

Hãy nhờ đến sự trợ giúp y tế khẩn cấp nếu bạn mắc bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng sau đây: phát ban; khó thở; sưng phù ở mặt, môi, lưỡi, họng.

Gọi bác sĩ ngay lập tức nếu bạn mắc phải bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào như:

  • Buồn nôn, nôn mửa, hoặc đau bụng dữ dội;
  • Đau ngực hoặc đau ở phần sau xương ức;
  • Da xanh xao hoặc nhợt nhạt;
  • Sốt cao, nhịp tim nhanh hoặc đập thình thịch, khó thở;
  • Lẫn lộn, cảm giác muốn ngất xỉu.

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:

  • Kích thích nhẹ ở bàng quang;
  • Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, khó chịu ở dạ dày nhẹ;
  • Choáng váng;
  • Đau đầu;
  • Đổ mồ hôi nhiều.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/ Cảnh báo

Trước khi dùng Xanh Methylen bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng xanh methylen, bạn nên:

  • Báo với bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với xanh methylenhoặc với bất kỳ loại thuốc khác.
  • Báo với bác sĩ về các loại thuốc mà bạn đang dùng bao gồm sản phẩm thảo dược và thực phẩm chức năng.
  • Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, hoặc đang cho con bú.
  • Báo với bác sĩ nếu bạn đã từng dùng một loại thuốc ức chế monoamine oxidase như furazolidone (Furoxone), isocarboxazid (Marplan), phenelzine (Nardil), rasagiline (Azilect), selegiline (Eldepryl, Emsam, Zelapar), hoặc tranylcypromine (Parnate) trong 14 ngày vừa qua.
  • Báo với bác sĩ nếu bạn mắc bệnh thận nặng hoặc thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD).

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc X đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:

  • A= Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Xanh Methylen có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

  • Meperidine (Demerol);
  • Thuốc ăn kiêng, thuốc kích thích, thuốc trị cảm lạnh hoặc dị ứng, thuốc trị chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD);
  • Thuốc trị đau nửa đầu hoặc đau đầu từng đợt như almotriptan (Axert), frovatriptan (Frova), naratriptan (Amerge), rizatriptan (Maxalt), sumatriptan (Imitrex, Treximet), hoặc zolmitriptan (Zomig);
  • Thuốc trị bệnh Parkinson hoặc hội chứng chân không yên, như carbidopa hoặc levodopa (Lodosyn, Parcopa, Sinemet), pramipexole (Mirapex), hoặc ropinirole (Requip);
  • Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin như citalopram (Celexa), escitalopram (Lexapro), fluoxetine (Prozac, Sarafem, Symbyax), fluvoxamine (Luvox), paroxetine (Paxil), hoặc sertraline (Zoloft);
  • Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu serotonin norepinephrine như venlafaxine (Effexor), desvenlafaxine (Pristiq), hoặc duloxetine (Cymbalta);
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng”như amitriptyline (Elavil, Vanatrip, Limbitrol), clomipramine (Anafranil), desipramine (Norpramin), doxepin (Sinequan), imipramine (Janimine, Tofranil), nortriptyline (Pamelor), protriptyline (Vivactil), hoặc trimipramine (Surmontil);
  • Các loại thuốc khác được dùng để điều trị trầm cảm, lo âu, và các bệnh tâm thần khác, như bupropion (Wellbutrin, Zyban, Aplenzin), buspirone (BuSpar), maprotiline (Ludiomil), mirtazapine (Remeron), nefazodone, trazodone (Desyrel, Oleptro), hoặc vilazodone (Viibryd);
  • Acetazolamide (Diamox);
  • Thuốc kháng axit;
  • Natri bicarbonat;
  • Thuốc lợi tiểu (diamohydrochlorothiazide, HCTZ, Accuretic, Aldactazide, Aldoril, Atacand HCT, Avalide, Capozide, Diovan HCT, Dyazide, HydroDiuril, Hyzaar, Inderide, Lopressor HCT, Lotensin HCT, Maxzide, Moduretic, Vaseretic, Zestoretic, Ziac, và các thuốc khác.

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới Xanh Methylen không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến Xanh Methylen?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Tình trạng thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) (rối loạn chuyển hóa di truyền ảnh hưởng đến hồng cầu) – Có thể gây thiếu máu tan huyết hoặc làm tình trạng tăng methemoglobin huyết trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Bệnh thận nặng – Dùng thuốc thận trọng. Các tác dụng của thuốc có thể tăng bởi vì quá trình đào thải thuốc ra khỏi cơ thể diễn ra chậm hơn

Khẩn cấp/ Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Web Comments

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Facebook Comments

G+ Comments

%d bloggers like this: